Từ vựng thông dụng theo chủ đề
100 từ vựng chủ đề đồ vật thông dụng nhất với trẻ em
Từ vựng tiếng Anh cần được trau dồi cho bé sớm nhất ngay từ khi bắt đầu học tiếng Anh. Để giúp con dễ ghi nhớ và tăng khả năng tập trung khi học tiếng Anh, ba mẹ hãy bỏ túi 100 từ vựng chủ đề đồ vật đơn giản và thân thuộc với bé qua bài viết dưới đây nha.

Chủ đề đồ dùng trong phòng khách - Living Room

Đồ dùng trong phòng khách là những vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày của trẻ. Mỗi đồ vật có một tên gọi khác nhau, ba mẹ có thể dựa trên những đồ vật trong nhà mình có để dạy từ vựng chủ đề này cho trẻ. 

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa

1

Television

/ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/

TV

2

Table

/ˈteɪ.bəl/

Bàn

3

Chair

/tʃeər/

Ghế

4

Sofa

/ˈsəʊ.fə/

Ghế sô pha

5

Fan

/fæn/

Quạt

6

Ceiling fan

/ˈsiː.lɪŋ fæn/

Quạt trần

7

Wall

/wɔːl/

Tường

8

Clock

/klɒk/

Đồng hồ

9

Door

/dɔːr/

Cửa nhà

10

Window

/ˈwɪn.dəʊ/

Cửa sổ

11

Speaker

/ˈspiː.kər/

Loa

12

Air-conditioner

/ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər/

Điều hòa

13

Remote control

/rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/

Điều khiển

14

Picture

/ˈpɪk.tʃər/

Bức tranh

15

Telephone

/ˈtel.ɪ.fəʊn/

Điện thoại để bàn

16

Cushion

/ˈkʊʃ.ən/

Đệm gối

17

Calendar

/ˈkæl.ən.dər/

Lịch 

18

Vase

/vɑːz/

Lọ hoa

19

Bookcase

/ˈbʊk.keɪs/

Tủ sách

20

Light

/laɪt/

Đèn

Chủ đề đồ dùng trong phòng bếp - Kitchen

Nếu bé hay chạy lại hỏi thăm và tò mò những đồ mẹ hay dùng khi nấu ăn thì ba mẹ đừng bỏ qua cơ hội để bổ sung từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng trong phòng bếp nha.

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa

1

Knife

/naɪf/

Cái dao

2

Bowl

/bəʊl/

Cái bát

3

Chopsticks

/ˈtʃɒp.stɪk/

Đôi đũa

4

Frying pan

/ˈfraɪ.ɪŋ ˌpæn /

Chảo rán

5

Plate

/pleɪt/

Cái đĩa

6

Spoon

/spuːn/

Cái thìa

7

Rice cooker

/raɪs ˈkʊk.ər/

Nồi cơm điện

8

Fork

/fɔːk/

Cái dĩa

9

Jar

/dʒɑːr/

Lọ thủy tinh

10

Pot

/pɒt/

Nồi to

11

Saucepan

/ˈsɔː.spən/

Cái nồi

12

Apron

/ˈeɪ.prən/

Tạp dề

13

Chopping board

/ˈtʃɒp.ɪŋ ˌbɔːd/

Cái thớt

14

Glass

/ɡlɑːs/

Cốc thủy tinh

15

Cup

/kʌp/

Cái cốc

16

Gas stove

/ɡæs stəʊv/

Bếp ga

17

Tray

/treɪ/

Cái mâm

18

Burner

/ˈbɜː.nər/

Bật lửa

19

Fridge

/frɪdʒ/

Tủ lạnh

20

Blender

/ˈblen.dər/

Máy xay sinh tố

Chủ đề đồ dùng trong nhà tắm - Bathroom

Trẻ nhỏ rất hay tò mò với những thứ chúng nhìn thấy xung quanh. Nhất là những thứ vô cùng thân thuộc ngày nào cũng nhìn thấy và sử dụng thường xuyên, tất nhiên không thể không kể đến các từ vựng về đồ dùng trong phòng tắm.

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa

1

Mirror

/ˈmɪr.ər/

Cái gương

2

Soap

/səʊp/

Xà phòng

3

Towel

/taʊəl/

Khăn tắm

4

Toothpaste

/ˈtuːθ.peɪst/

Kem đánh răng

5

Toothbrush

/ˈtuːθ.brʌʃ/

Bàn chải đánh răng

6

Comb

/kəʊm/

Cái lược

7

Shampoo

/ʃæmˈpuː/

Dầu gội đầu

8

Conditioner

/kənˈdɪʃ.ən.ər/

Dầu xả

9

Shower

/ʃaʊər/

Vòi hoa sen

10

Face towel

/feɪs taʊəl/

Khăn mặt

11

Bathtub

/ˈbɑːθ.tʌb/

Bồn tắm

12

Toilet

/ˈtɔɪ.lət/

Bồn cầu

13

Toilet paper

/ˈtɔɪ.lət ˌpeɪ.pər/

Giấy vệ sinh

14

Sink

/sɪŋk/

Bệ rửa mặt

15

Cleanser

/ˈklen.zər/

Sữa rửa mặt

16

Razor

/ˈreɪ.zər/ 

Dao cạo râu

17

Brush

/brʌʃ/

Bàn chải 

18

Faucet

/ˈfɔː.sɪt/

Vòi nước

19

Hair dryer

/ˈher ˌdraɪ.ər/

Máy sấy tóc

20

Wastepaper basket

/ˈweɪst.peɪ.pə ˌbɑː.skɪt/

Thùng rác

Chủ đề đồ chơi trẻ em - Toys

Tuổi thơ của các bạn nhỏ lớn lên không thể thiếu những món đồ chơi này rồi. Ba mẹ có thể dạy từ vựng tiếng Anh chủ đề Toys trong lúc chơi cùng con nha.

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa

1

Teddy bear

/ˈted·i ˌbeər/

Gấu bông

2

Doll

/dɒl/

Búp bê

3

Ball

/bɔːl/

Quả bóng

4

Robot

/ˈrəʊ.bɒt/

Người máy

5

Drum

/drʌm/

Cái trống

6

Kite

/kaɪt/

Cái diều

7

Boat

/bəʊt/

Cái thuyền

8

Train

/treɪn/

Xe lửa/ tàu hỏa

9

Car

/kɑːr/

Ô tô

10

Bike

/baɪk/

Xe đạp

11

Balloon

/bəˈluːn/

Bóng bay

12

Puzzle

/ˈpʌz.əl/

Trò chơi xếp hình

13

Bucket

/ˈbʌk.ɪt/

Thùng, xô

14

Whistle

/ˈwɪs.əl/

Cái còi

15

Rocking horse

/ˈrɒk.ɪŋ ˌhɔːs/

Ngựa gỗ bập bênh

16

Plane

/pleɪn/

Máy bay

17

Marble

/ˈmɑː.bəl/

Viên bi

18

Truck

/trʌk/

Xe tải

19

Rocket

/ˈrɒk.ɪt/

Tên lửa

20

Pinwheel

/ˈpɪn.wiːl/

Chong chóng


 

Chủ đề đồ dùng học tập - School Supplies

Dụng cụ học tập có rất nhiều loại, với đủ màu sắc, hình thù và tên gọi của chúng cũng rất thú vị, chắc chắn sẽ là chủ đề từ vựng khiến các bé hứng thú.

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa

1

Book 

/bʊk/

Sách

2

Textbook

/ˈtekst.bʊk/

Sách giáo khoa

3

Notebook

/ˈnəʊt.bʊk/

Vở ghi

4

Pencil

/ˈpen.səl/

Bút chì

5

Pen

/pen/

Bút mực/ bút bi

6

Eraser

/ɪˈreɪ.zər/

Tẩy

7

Ruler

/ˈruː.lər/

Thước kẻ

8

Watercolour

/ˈwɔː.təˌkʌl.ər/

Màu nước

9

Crayon

/ˈkreɪ.ɒn/

Bút màu

10

Pencil case

/ˈpen.səl ˌkeɪs/

Hộp đựng bút

11

Pencil sharpener

/ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər/

Gọt bút chì

12

Map

/mæp/

Bản đồ

13

Globe

/ɡləʊb/

Quả địa cầu

14

Glue

/ɡluː/

Keo dán

15

Highlighter

/ˈhaɪˌlaɪ.tər/

Bút đánh dấu

16

Chalk

/tʃɔːk/

Phấn viết

17

Board 

/bɔːd/

Bảng

18

Backpack

/ˈbæk.pæk/

Ba lô

19

Bag

/bæɡ/

Cặp sách

20

Desk

/desk/

Bàn học

Trên đây là những từ vựng chủ đề đồ vật thông dụng nhất đối với trẻ em. Ba mẹ có thể vừa dạy con vừa thực hành với những đồ vật có trong ngôi nhà mình để giúp trẻ ghi nhớ nhanh và lâu hơn. Nếu ba mẹ muốn con được trải nghiệm trong môi trường 100% tiếng Anh và tiếp xúc với tiếng Anh một cách chính xác nhất, liên hệ ngay SmartLearn để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất có thể.

 
© Copyright 2000 - 2022 – SMARTLEARN